0059.098 - @ nhani78 (Done WK)

13/1/16
0059.098 - @ nhani78 (Done WK)
  • PDF
    GoogleDocs

    :rose::rose::rose:

    Nguyễn Ngọc Giáp : 373
    Nguyễn Ngọc Huy : 511
    Nguyễn Ngọc Huyên : 252
    Nguyễn Ngọc Quỳnh : 321
    Nguyễn Ngọc Trác : 368, 724, 740, 747, 909, 912
    Nguyễn Nghĩa: 595
    Nguyễn Oánh (thổ ty): 717
    Nguyễn Phúc (Quốc tính): 102, 276, 278
    Nguyễn Phúc Huyên : 66
    Nguyễn Phúc Khoát: 88
    Nguyễn Phúc Kiẻu : 108
    Nguyễn Phúc Tần : 205
    Nguyễn Quang : 73
    Nguyễn Quang Mưu : 575
    Nguyễn Quang Quảng : 562, 563
    Nguyễn Quang Thư : 73
    Nguyễn Quang Toản : 140, 628
    Nguyễn Quốc Hoan : 142
    Nguyễn Quốc Tá : 398
    Nguyễn Quốc Thực : 366
    Nguyễn Quốc Tự : 750
    Nguyễn Sĩ Bảng : 297
    Nguyễn Song Thanh : 750, 874
    Nguyễn Sùng : 640
    Nguyễn Tài Năng : 145, 274, 283, 345, 359, 364, 390, 407, 439, 221, 463, 466, 475, 486, 493, 506, 553, 576, 628, 710, 738, 748, 767, 782, 792, 816, 892, 916
    Nguyễn Tăng Địch : 79
    Nguyễn Tăng Long : 432, 670, 812
    Nguyễn Tăng Minh : 137, 303, 358, 414, 464, 509,513,633,777,820 Nguyễn Tâm Đoan : 405
    Nguyễn Tập : 116, 342
    Nguyễn Thản : 508, 765
    Nguyễn Thận Ngôn : 102
    Nguyễn Thế Cát: 551
    Nguyễn Thế Chung : 190
    Nguyễn Thế Đạo : 896
    Nguyễn Thế Điển : 520
    Nguyễn Thế Kiệt: 537
    Nguyễn Thế Nga : 103, 164, 233, 266, 296
    Nguyễn Thế Thự : 725
    Nguyễn Thế Tịnh : 142
    Nguyễn thị: 127,291, 379, 413, 690, 750
    Nguyễn Thị Phiếu : 125
    Nguyễn Thị Quân : 511
    Nguyễn Thiện Trường : 497
    Nguyễn Thọ Lộc : 479
    Nguyễn Thọ Tại: 424
    Nguyễn Thừa Giảng : 142
    Nguyễn Thường : 328, 571, 786, 787, 920
    Nguyễn Thường Tuân : 328
    Nguyễn Tiêm: 262
    Nguyễn Tiến Chương : 620
    Nguyễn Tiến Hậu : 53
    Nguyễn Tiến Lâm : 851
    Nguyễn Tiến Lộc : 371
    Nguyễn Tiến Tá : 292, 384, 833
    Nguyễn Tiến Tự : 414, 450
    Nguyễn Trân: 322
    Nguyễn Tri Địch : 324
    Nguyễn Tri Phương : 554,735
    Nguyễn Trọng Giao : 382
    Nguyễn Trọng Ngọc : 142,791
    Nguyễn Trọng Thai: 631,738,741,746
    Nguyễn Trọng Tính : 583, 614, 671, 687, 699,792
    Nguyễn Trọng Vũ : 124, 382, 498, 504, 542, 724,757, 777,785, 863, 887 Nguyễn Trung Diễn : 480
    Nguyễn Trung Mậu : 640, 791, 930
    Nguyễn Trữ : 447, 864
    Nguyễn Trường Huy : 35
    Nguyễn Trường Phương : 299
    Nguyễn Tú : 543, 629, 777, 789, 895
    Nguyễn Túc Trưng : 437
    Nguyễn Tuần Lý : 116, 133, 153 '
    Nguyễn Tử Châu : 367
    Nguyễn Tường Vân : 35, 44, 59, 60, 79, 84, 96
    Nguyễn Tường Vĩnh : 26
    Nguyễn Úc :229,249
    Nguyễn Văn An : 384, 767
    Nguyễn Văn Ân : 368, 673, 827
    Nguyễn Văn Bảo : 519
    Nguyễn Văn Bảng : 516, 540, 724
    Nguyễn Văn Biển : 505
    Nguyễn Văn Biên : 667
    Nguyễn Văn Biểu : 534, 891
    Nguyễn Văn Bột: 403
    Nguyễn Văn Cải: 561
    Nguyễn Văn Cáo : 479
    Nguyễn Văn Cận : 257, 487, 555, 714, 812, 847
    Nguyễn Văn Chẩn : 55
    Nguyễn Văn Chấn : 55, 220, 283, 351, 373, 430, 526, 628
    Nguyễn Văn Chấn (Vannier): 373
    Nguyễn Văn Châu : 265
    Nguyễn Văn Chỉnh : 308
    Nguyễn Văn Công : 740, 871
    Nguyễn Văn Cường : 897
    Nguyễn Văn Di: 333
    Nguyễn Văn Diễn : 154
    Nguyễn Vãn Diẽm : 447
    Nguyễn Văn Dĩnh : 28
    Nguyễn Văn Doãn : 719
    Nguyễn Văn Duyên : 29
    Nguyễn Văn Dưỡng : 291
    Nguyễn Văn Đản : 563
    Nguyễn Văn Đạo : 240
    Nguyễn Văn Điển : 818, 826
    Nguyễn Văn Đoái: 872
    Nguyễn Văn Đống : 97, 430, 539
    Nguyễn Văn Đức : 872
    Nguyễn Văn Đường : 405, 419, 674, 847
    Nguyễn Văn Giảng : 752
    Nguyễn Văn Hạnh : 74, 211, 288, 298, 359, 450, 475, 480, 486, 553, 561, 576, 630, 667, 741, 748, 817
    Nguyễn Văn Hảo : 479
    Nguyễn Văn Hiếu : 174, 177, 186, 319, 512, 530, 559, 588, 603, 623, 633, 634, 646, 649, 692, 733, 743, 777, 866
    Nguyễn Văn Hoà : 435, 539, 614, 687, 746
    Nguyễn Văn Hoá : 397, 587
    Nguyễn Văn Hoán : 143
    Nguyễn Văn Hoặc : 446
    Nguyễn Văn Học : 99
    Nguyễn Văn Hội: 837
    Nguyễn Văn Hợp : 464, 638, 764
    Nguyễn Văn Huy : 562, 674, 852
    Nguyễn Văn Huyên : 101
    Nguyễn Văn Hưng : 37, 48, 75, 93, 94, 98, 108, 123, 133, 137, 176, 197, 208, 209, 224, 240, 274, 293, 298, 308, 310, 315, 324, 340, 349, 355, 396, 402,442, 639, 678,691, 705
    Nguyễn Văn Khiêm : 81, 139, 204, 328, 386
    Nguyễn Văn Khoa : 389, 463, 477, 818, 848, 856, 887
    Nguyễn Văn Khuê : 42
    Nguyễn Văn Kiên : 101
    Nguyễn Văn Kỳ : 153, 464
    Nguyễn Văn Lân : 300, 494, 754
    Nguyễn Văn Lễ : 54, 193, 383, 479, 559, 671, 705, 727, 728, 738, 747, 781,783
    Nguyễn Văn Liễn : 584
    Nguyễn Văn Liễu : 585, 637
    Nguyễn Văn Linh : 279, 406, 635, 674, 678
    Nguyễn Văn Long : 160, 340,473
    Nguyễn Văn Lô : 562, 563
    Nguyễn Văn Lộc : 211, 266, 323, 353, 358, 372, 384, 406, 434, 499, 502, 509, 514, 520, 521, 532, 549, 581
    Nguyễn Văn Lợi: 28, 252, 520
    Nguyễn Văn Luận : 300
    Nguyễn Văn Lục : 479
    Nguyễn Văn Lược : 435, 339, 746
    Nguyễn Văn Lương : 27
    Nguyễn Văn Lượng : 47, 270, 385, 395, 396, 402, 639
    Nguyễn Văn Mão : 403
    Nguyễn Văn Mân : 62, 507
    Nguyễn Văn Mẫn : 84, 354, 355
    Nguyễn Văn Minh : 248
    Nguyễn Văn Mưu : 102, 595, 600, 610, 646,768, 895, 915, 934
    Nguyễn Văn Mỹ : 559, 819, 907
    Nguyễn Văn Nam : 394, 400, 411, 414, 446, 463
    Nguyễn Văn Nghị : 212, 380, 385, 404, 556, 590, 741, 756, 804, 862, 863, 880, 887, 915
    Nguyễn Văn Nghĩa : 546, 623, 790, 805
    Nguyễn Văn Nghiêm : 604
    Nguyễn Văn Ngoạn : 45, 154, 175, 291, 336, 699, 792
    Nguyễn Văn Ngũ : 71
    Nguyễn Văn Nguyên : 229
    'Nguyễn Văn Nhân : 36, 45, 57, 71, 74, 75, 83, 93, 113, 122, 127, 133, 137, 139, 143, 148, 156, 157, 160, 167, 170, 193, 350, 354, 355, 371, 386, 405, 459
    Nguyễn Văn Niệm : 42
    Nguyễn Văn Niên : 372, 408, 547, 677, 911
    Nguyễn Văn Phân : 213, 245
    Nguyễn Văn Pháp : 445, 630
    Nguyễn Văn Phong : 241, 358, 364, 463, 472, 498, 558, 559, 563, 570, 571, 582, 583, 585
    Nguyễn Văn Phú : 234, 532
    Nguyễn Văn Phúc : 479
    Nguyễn Văn Phượng : 47, 192, 292, 299, 342, 347, 356, 414, 530, 554, 601, 613,735,777, 789, 801,877
    Nguyễn Văn Quân : 812
    Nguyễn Văn Quế : 75, 100, 101, 311, 327, 334, 335, 358, 395, 396, 403, 425, 433, 472, 473, 476, 477, 481, 491, 492, 501, 502, 530, 565, 595, 674,715, 804, 866,913, 932
    Nguyễn Văn Quý : 191
    Nguyễn Văn Sĩ: 456, 778, 782
    Nguyễn Văn Soạn : 123, 193, 247, 300, 311, 339, 379, 405, 417,449, 501
    Nguyễn Văn Sơn : 142, 485
    Nguyễn Văn Sử : 47, 334, 450, 886
    Nguyễn Văn Sương : 216, 465, 802
    Nguyễn Văn Tài : 101, 207, 258, 279, 280, 377,472, 715
    Nguyễn Văn Tam : 485, 873
    Nguyễn Văn Tạo : 96, 162, 279, 298, 838, 848, 861
    Nguyễn Văn Tâm : 710
    Nguyễn Văn Tân : 372
    Nguyễn Văn Thạch : 718, 744, 788, 801, 812
    Nguyễn Văn Thanh : 87, 347, 507, 871
    Nguyễn Văn Thành : 41,66,408, 587
    Nguyễn Văn Thắng : 131, 283, 373, 430, 447, 489, 503, 578, 768, 819, 922
    Nguyễn Văn Thân : 373, 385
    Nguyễn Văn Thận : 384,477, 509, 611
    Nguyễn Văn Thị: 71, 394, 861, 908
    Nguyễn Văn Thiện : 350,405,459
    Nguyễn Văn Thiết: 118
    Nguyễn Văn Thìn : 226
    Nguyễn Văn Thọ : 561
    Nguyễn Văn Thông : 880
    Nguyễn Văn Thống : 142
    Nguyễn Văn Thuận : 35, 48
    Nguyễn Văn Thục : 35, 200, 216, 335, 359, 380, 402, 439, 449, 465
    Nguyễn Văn Thuỵ : 82, 91, 106, 123, 135, 166, 213, 221, 222, 349, 350, 351, 352, 374, 392, 513, 584, 596, 736, 866, 913, 914, 917
    Nguyễn Văn Thư : 71
    Nguyễn Văn Thừa : 351
    Nguyễn Văn Thực : 521
    Nguyễn Văn Tình : 184, 583, 629, 777
    Nguyễn Văn Tính : 35, 54, 212
    Nguyễn Văn Toản : 53, 225, 503
    Nguyễn Văn Toán : 71, 362, 394, 403, 534
    Nguyễn Vãn Tòng : 509, 562, 563
    Nguyễn Văn Tồn : 41, 730
    Nguyễn Văn Trạc : 47
    Nguyễn Văn Trì: 71, 94, 394
    Nguyễn Văn Trí : 57, 82, 91, 95, 146, 155, 176, 203, 264, 305, 330, 362, 426, 435, 478, 482, 499, 540, 563, 586, 590, 637
    Nguyễn Văn Trị: 635
    Nguyễn Văn Trọng : 266, 403, 444, 463, 543, 568, 576, 621, 622, 687, 708, 740, 820, 847, 864, 897
    Nguyễn Văn Trúc : 212,494
    Nguyễn Văn Trung : 321, 661, 789, 907
    Nguyễn Văn Truyền : 494
    Nguyễn Văn Trượng : 301
    Nguyễn Văn Tuân : 99, 587
    Nguyễn Văn Tuấn : 240
    Nguyễn Văn Tùng : 47
    Nguyễn Văn Tuyên : 167, 241, 353, 366, 406, 572, 665, 674, 725, 730, 751, 866
    Nguyễn Văn Tuyển : 562, 563
    Nguyễn Văn Tuyết: 82, 92, 565
    Nguyễn Văn Từ : 471
    Nguyễn Văn Tứ: 55, 582, 808
    Nguyễn Văn Tựu : 272, 623
    Nguyễn Văn uẩn : 325, 418, 526
    Nguyễn Văn Uy : 662, 668
    Nguyễn Văn Ứng : 62, 253, 382
    Nguyễn Văn Vân : 57, 155, 172, 190, 272, 296, 308, 336, 479, 630, 812, 817
    Nguyễn Văn Vĩnh : 206, 220, 265, 340, 472, 476, 492, 820
    Nguyễn Văn Vỵ : 147, 730, 754, 852, 911
    Nguyễn Văn Xuân : 118, 160, 248, 339, 376, 396, 403, 456, 510, 621, 629, 631, 635, 643, 644, 661, 662, 716, 728,738, 740, 745, 746, 840, 866
    Nguyễn Văn Xương : 327, 780
    Nguyễn Văn Y : 116, 674
    Nguyễn Văn Yết: 674
    Nguyễn Viện : 28
    Nguyễn Viết Cơ : 197, 202, 291, 447, 448
    Nguyễn Viết Kỵ : 262, 409
    Nguyễn Viết Ngột: 461
    Nguyễn Vĩnh Trinh : 153, 818
    Nguyễn Xuân : 47, 59, 446, 559, 577, 687, 791, 848, 911
    Nguyễn Xuân Cảnh : 437
    Nguyễn Xuân Chấn : 386
    Nguyễn Xuân Gián : 867
    Nguyễn Xuân Hải: 115
    Nguyễn Xuân Thục : 44, 57, 60, 90, 115, 153, 392, 419, 437, 438, 439, 489, 499, 503, 508, 510, 533, 548, 551, 595
    Nguyễn Xuân Thiều : 153
    Nguyễn Xuân Tình : 59, 71, 94
    Nguyễn Xuân Xưởng : 154
    Nguyễn Xuyến : 27
    Nguyễn Ý : 154, 197, 208, 232
    Nguyệt Biều (xã): 68, 892
    Nguyệt Đức (sông): 893, 394
    Ngự hà : 370, 434,479, 504, 866
    Ngự Hà (cầu): 64
    Ngự sử (viện): 76
    Ngự tiền chi bảo (ấn) : 75, 284, 312, 454, 711,712
    Ngự tiền kim bảo (ấn): 82
    Ngưu Chử (sông): 137, 143, 362



    NH

    Nha Trang (nguồn): 88, 471
    Nha Trang (thành): 761
    Nhâm Lịch Đột: 684, 691
    Nhân Ân (thuộc): 485
    Nhân Châu (xã): 152
    Nhân hoàng hậu : 138
    Nhân Mục (bảo): 575
    Nhân Sơn (mỏ bạc): 244
    Nhân Trai (bảo): 144
    Nhật Lệ: 178
    Nhật Lệ (cửa biển): 92, 158, 698
    Nhật Lệ (luỹ): 116, 330
    Nhật nhật tân (lầu): 386
    Nhật Trung (phường): 370
    Nhị (sông): 892, 893, 894, 895
    Nhị Hà (sông): 80
    Nhiêu Dụ (phường): 731
    Nho Tha: 874
    Nhu Gia (tên thuỵ): 66, 926
    Nhu Viễn (mỏ vàng): 794
    Nhu Viễn (nhà): 36
    Như Trinh (tên thuỵ): 127
    Nhữ Đình Tố: 447, 448
    Nhự Mai (đất): 510


    O


    Ô châu cận lục : 561
    Ô Da (nguồn): 201, 244, 547
    Ô Đỗ : 106
    Ô Giang (nguồn): 387, 693
    Ô Kiêm: 45
    Ô Lâu : 99
    Ô Liêm (nguồn): 537
    Ô Loan (đầm): 279
    Ốc Nha (người): 54, 91, 221
    Ốc Nha Chiết Di: 221
    Ốc Nha Luyện : 91
    Ốc Nha Lịch Y : 138
    Ốc Nha Nã Đốc Biện : 221
    Ốc Nha Nhâm Lịch Đột: 691
    Ôn Cẩn (tên thuỵ): 127

    P


    Phá Băng (sách): 185, 274
    Phát Hạt Xà Bút: 185
    Phạm Chi Hương : 26, 764
    Phạm Công Luật: 554
    Phạm Đăng Hưng : 33, 37, 42, 45, 48, 65, 72, 75, 87, 90, 91, 102, 103, 104, 106, 129, 133, 155, 156, 184, 243, 262, 270, 297, 299, 308, 310, 314, 317, 346, 349, 365, 368, 383, 387, 420, 426,433,768, 887
    Phạm Điển: 296
    Phạm Đình Bảo : 253, 266, 340, 579, 856
    Phạm Đình Học : 583, 646, 922
    Phạm Đình Hổ : 105, 166, 538, 561, 565, 653, 669, 786, 891
    Phạm Đình Tích : 167, 308, 465, 541
    Phạm Đình Trọng : 479, 882
    Phạm Gia Tứ : 291, 385, 537, 561, 632, 716, 717
    Phạm Huy : 13, 26, 28, 29, 447, 448, 489
    Phạm Huy Bỉnh : 29
    Phạm Huy Thục : 447, 448
    Phạm Hữu Nghi: 5, 9, 26, 142
    Phạm Hữu Tâm : 390, 832, 881
    Phạm Ngọc Cưu : 385
    Phạm Ngọc Oánh : 153, 694, 724, 881
    Phạm Nguyên Trung : 853
    Phạm Nho: 317
    Phạm Như Đăng: 367
    Phạm Như Kỳ : 367
    Phạm Nhữ Đăng : 166
    Phạm Nhữ Đằng : 55
    Phạm Phú Chung : 292, 334, 372, 464, 622
    Phạm Quang Khản : 29
    Phạm Quang Nghiêm : 467
    Phạm Quang Nguyên : 789, 852
    Phạm Quỹ : 831, 864
    Phạm Quỹ Dương : 746
    Phạm Thế Hiển : 764, 831, 864
    Phạm Thế Lịch : 15, 864
    Phạm Thế Trung : 15, 764, 831
    Phạm thị: 127, 138, 442, 886
    Phạm Thích : 134, 166, 413
    Phạm Thọ Vực : 101
    Phạm Thúc Nho : 273, 318, 329
    Phạm Tiến Lượng : 311
    Phạm Tiến Thuỵ : 530, 546
    Phạm Văn Bình : 308, 414, 716
    Phạm Văn Châu : 62, 332, 751, 757, 830
    Phạm Văn Cửu : 539
    Phạm Văn Điển : 71, 362, 394, 406, 486, 497, 553, 576, 687, 788, 801, 840, 877, 908
    Phạm Văn Định : 248
    Phạm Văn Lượng : 193, 329
    Phạm Văn Lưu : 852
    Phạm Văn Lý : 239, 245, 333, 395, 481, 559, 562, 563, 570, 571, 579, 582, 583, 584, 585, 608, 614, 615, 639, 662, 671,710, 748, 754
    Phạm Văn Nghị: 27 
    Phạm Văn Nhân : 354, 386
    Phạm Văn Quỳnh : 47
    Phạm Văn Sĩ: 92, 865, 911
    Phạm Văn Thể : 384
    Phạm Vãn Thiện : 142
    Phạm Văn Thịnh : 137
    Phạm Văn Thuyên : 292, 372, 757
    Phạm Văn Tín : 45, 247, 315, 335, 385, 463, 543, 573, 586, 715, 790
    Phạm Văn Tính : 247
    Phạm Văn Toản : 89
    Phạm Văn Tôn : 484
    Phạm Văn Tường : 217, 229, 253, 261, 812
    Phạm Văn Vân : 458
    Phạm Văn Xuân : 147, 162, 264
    Phạm Viết Thục : 406, 687
    Phạm Vũ Phác : 296, 467, 577, 724, 895
    Phạm Xuân Bích : 153
    Phạm Xuân Đệ : 167
    Phan Bá Đạt : 197, 208, 232, 250, 409, 502, 541, 622, 653, 724, 734, 750, 762, 922
    Phan Bá Hùng : 371, 431, 507, 520, 573, 579, 584, 585, 615, 733, 791, 799, 851, 881
    Phan Bá Phụng : 211, 213, 414, 561, 578, 882, 906
    Phan Bá Vành : 480, 494, 558, 560, 570, 571, 579, 584, 646
    Phan Bảo Đĩnh : 139, 231, 449, 458, 468, 493
    Phan Bảo Lượng : 459
    Phan Công Nghĩa : 82, 92, 305, 435
    Phan Cung Thìn : 150, 176, 177
    Phan Cử : 142, 510
    Phan Danh : 27
    Phan Duy Cán : 363
    Phan Đắc Hùng : 126
    Phan Đắc Lân : 442
    Phan Đăng Xương : 295
    Phan Đình Dương : 27
    Phan Đình Liêu : 218
    Phan Đình Sĩ : 486, 629, 687, 777, 815, 909
    Phan Đình Sự : 164
    Phan Đức Quang : 186
    Phan Hữu Nghĩa : 142
    Phan Hữu Nhượng : 131
    Phan Hữu Tỉnh : 250
    Phan Hữu Tính : 142, 197, 208, 232, 462
    Phan Huy Chú : 105, 128, 305, 382, 498, 504, 539, 613, 622, 672, 832, 852
    Phan Huy Thực : 54, 100, 138, 178, 283, 298, 301, 308, 314, 322, 329, 397, 437, 438, 439, 465, 498, 502, 510, 525, 528, 529, 533, 538, 545, 548, 557, 594, 595, 610, 613, 628, 644, 672, 691, 706, 722, 723, 755, 773, 791, 796, 819, 820, 825, 864
    Phan Huy Tuệ : 704
    Phan Huy Vịnh : 13, 27, 28, 764
    Phan Khắc Kỷ : 486
    Phan Khắc Tỵ : 65
    Phan Lang : 450
    Phan Lịch : 28
    Phan Long (đội): 701
    Phan Ngọc Lý : 707, 847
    Phan Phúc Thiệu : 789
    Phan Phương Khách : 164
    Phan Quang Anh : 73, 249
    Phan Quý Đạt: 543
    Phan Rang (cửa biển): 698
    Phan Thanh Giản : 5, 9, 13, 28, 437, 489, 503, 745, 777, 912
    Phan Thế Chấn : 142, 314, 696, 757, 863, 871, 873, 887, 926
    Phan Thế Trấn : 724
    Phan Thiên Thạch : 164, 640
    Phan Thiết (cửa biển): 698 
    Phan Thọ Vực : 604
    Phan Tiến Hoàng : 105, 117, 148, 316, 320, 372
    Phan Văn Bảo : 445
    Phan Văn Bưu : 142
    Phan Văn Cửu : 535
    Phan Văn Đức : 348
    Phan Văn Hài: 51, 323, 758
    Phan Văn Nhã : 750, 831,920
    Phan Văn Khuê : 494
    Phan Văn Lý : 230, 494, 560
    Phan Văn Mân : 65
    Phan Văn Nghiêm : 561
    Phan Văn Nguyên : 94, 173, 218, 333, 347, 393
    Phan Văn Nhã : 750, 831, 920
    Phan Văn Song : 439, 622
    Phan Văn Thịnh : 155
    Phan Văn Thuý : 47, 48, 96, 101, 170, 176, 177, 193, 202, 317, 360, 411, 463, 478, 510, 513, 553, 574, 581, 586, 605, 621, 625, 626, 631, 635, 636, 642, 643, 662, 666, 668, 682, 687, 710, 728, 738, 741, 745, 746, 753, 754, 770, 772, 795, 826, 848, 856, 864, 887, 903
    Phan Văn Tường : 223
    Phan Văn Uân : 406, 612
    Phan Văn Uẩn : 545
    Phan Văn Xú : 497
    Phan Vinh : 768
    Phật Lăng : 83, 821
    Phật vương : 42, 83, 84, 184, 223, 231, 372, 523,784, 785, 839
    Phi Lai (tổng): 238
    Phi long (tàu): 373
    Phi long (thuyền): 131
    Phi Nhã Liêm Cầm Hiên : 374
    Phi Nhã Phạt Lăng : 747, 784
    Phi Nhã Phì Phạt: 783
    Phi Nhã Phì Thai Sủng Tham : 747
    Phi Nhã Tiệp Cô Sỹ : 83
    Phi phụng (tàu): 373
    Phì Chủ Phô : 122,185
    Phì Mục (người): 91
    Phì Phiếm Mã Thung : 780
    Phì Xà Nộn : 770
    Phiếm Mã Xán : 736, 931, 932
    Phiên (vua) : 79, 82, 106, 123, 167, 221, 239, 387, 506, 914
    Phiên An : 9, 39, 69, 71,79, 86, 99, 100
    Phiên An (bão): 97
    Phiên An (thành): 11
    Phiên An (trường): 392
    Phó Đại (người Thanh): 829
    Phó Đâu : 501
    Phọc Bô Lâm : 761
    Phọc Chân Xa : 754
    Phọc Khâm (người): 122, 185, 815
    Phọc Khâm Chuân La Ny : 761
    Phong Bá (miếu): 513
    Phong Doanh (huyện): 249
    Phong Điền (huyện): 637, 481
    Phong Lộc (huyện) : 116, 170, 351, 546, 649 .
    Phô Khâm (đồn): 747, 821, 865
    Phô' Lu : 233
    Phu Văn (lầu) : 180, 196, 207, 276, 333, 336, 337, 409, 465, 652, 683, 687, 690, 828, 855
    Phù Âu : 99
    Phù Bài (xã): 260, 310, 393, 466, 785
    Phù Dung (huyện) : 508, 623, 633, 755, 900
    Phù Hà (tổng): 722
    Phù Ly (huyện): 111, 348, 485, 546, 722
    Phù My: 201
    Phú Cốc (xã): 494
    Phú Đê (trạm): 234, 363
    Phú Điền (xã): 344
    Phú Hoài Nhân (người Tây dương): 649
    Phú Lãng Sa (người): 131, 373, 526, 535, 628, 738
    Phú Lãng Sa (nưốc): 388, 594, 871
    Phú Lộc (huyện): 507, 637, 481
    Phú Mỹ (thôn): 367
    Phú Quốc : 216
    Phú Quốc (đảo): 860
    Phú Quốc (sở): 39, 698, 780
    Phú Sơn (cửa biển): 241
    Phú Sơn (tấn): 547
    Phú Thuận (đội) : 633, 649, 777, 820, 888, 910 .
    Phú Thuận (kho): 578
    Phú Vang (huyện) : 249, 357, 377, 462, 597,701
    Phú Xuân : 113, 165, 290, 545, 759, 869
    Phú Xuân (ấp): 892
    Phú Xuân (làng): 270
    Phú Xuân (xã): 77, 223, 258, 513, 714
    Phú Yên : 69, 70, 100, 101, 108, 131, 136, 138, 144, 188, 194, 207, 211, 225, 228, 235, 239, 248, 258, 259, 263, 280, 296, 305, 306, 311, 319, 327, 346, 347, 360, 361, 363, 375, 376, 377, 407, 420, 440, 467, 472, 476, 481, 484, 486, 487, 491, 503, 504, 533, 540, 546, 547, 551, 581, 589, 595, 613, 623, 625, 638, 673, 681, 698, 715, 724, 726, 737, 749, 469, 781, 789, 791, 795, 800, 807, 808, 827, 829, 838, 858, 869, 919, 922
    Phú Yên (cơ): 806,908
    Phú Yên (dịch): 75
    Phú Yên (dinh): 515, 551
    Phú Yên (đội): 46, 518, 553, 908
    Phú Yên (được mùa): 857
    Phú Yên(kho):553
    Phú Yên (lụt): 92, 241, 341, 462
    Phú Yên (thuế) : 102, 279, 341, 347, 392, 408, 473, 526
    Phú Yên (thuyền) : 44, 206, 378, 669, 798, 799
    Phú Yên (trạm): 234, 363, 509
    Phú Yên (trấn) : 257, 272, 322, 483, 487, 630, 670, 838
    Phú Yên (trường): 215
    Phúc An : 117, 124, 136, 143, 144, 148, 154, 167, 168, 182, 215, 228, 235, 244, 248, 262, 292, 293, 303, 305, 306, 308, 316, 320, 327, 329, 331, 332, 339, 348, 356, 357, 360, 361, 367, 374, 405, 406, 419, 430, 451, 457, 458, 462, 465, 466, 475, 487, 526, 534, 581, 613, 635, 639, 681, 698, 751, 757, 789, 791, 799, 814, 825, 830, 847, 860, 863, 882, 895
    Phúc An (kho): 553
    Phúc An (thuyền): 662, 811
    Phúc Kiến (tỉnh): 101,183, 226, 527
    Phúc Lộc (đê): 167
    Phúc Lộc (huyện): 262, 249, 318, 899
    Phúc Lộc (Thái trưởng công chúa) : 66, 926
    Phúc Lộc (xã): 232, 261
    Phúc Long : 231, 250, 374
    Phúc Long công : 223, 344, 516
    Phúc Ninh (mỏ chì): 128
    Phúc Sơn (bảo): 225, 533
    Phúc Sơn (mỏ bạc): 244
    Phúc Thắng (cửa biển): 698
    Phúc Thọ (điện): 92
    Phúc Thọ (huyện): 249, 358, 793
    Phúc Tuy (phường): 547
    Phúc Yên (huyện): 249
    Phùng Huy Giảng : 100, 154
    Phùng Khắc Tuân : 40, 210
    Phùng Nghĩa Phương : 142
    Phụng Hóa: 716
    Phụng Tiên (điện) : 33, 58, 121, 920, 921, 932
    Phước Sơn (bảo): 138
    Phước Sơn (thành): 838
    Phương Kiện (nguồn): 852
    Phương Xuân (phường): 255
    Phượng Trì : 187


    Q



    Quách Phúc Cơ : 298
    Quan công (đền) : 140, 412, 428, 526
    Quan Da (châu): 214
    Quan Tượng (đài): 582, 610
    Quan Vĩnh Phát: 51
    Quản Trọng Tế: 520
    Quán (chợ): 579
    Quán Cháo (bảo): 486
    Quán Cháo (đồn): 144
    Quán Khái (ấp): 428, 432, 620
    Quang Âm (xã): 934
    Quang Hoá (đạo) : 79, 231, 378, 388, 393, 482, 754
    Quang Lăng (trại): 408
    Quang Phong : 231, 393, 754, 855
    Quang Vinh (mỏ kẽm): 128
    Quang Vũ : 33, 35, 141, 145, 181, 525, 738
    Quảng Bình : 44, 45, 59, 67, 70, 72, 78, 82, 88, 90, 92, 95, 102, 108, 114, 116, 137, 138, 142, 144, 145, 149, 151, 152, 157, 158, 163, 182, 184, 186, 193, 197, 199, 200, 207, 213, 228, 229, 235, 236, 239, 245, 248, 249, 257, 259, 263, 270, 279, 281, 282, 290, 291, 294, 304, 305, 306, 309, 315, 317, 319, 322, 334, 343, 344, 347, 351, 353, 355, 356, 361, 365, 389, 401, 413, 419, 423, 424, 441, 448, 449, 458, 471, 473, 479, 483, 484, 486, 487, 493, 497, 499, 500, 503, 504, 516, 518, 524, 531, 535, 545, 546, 547, 561, 576, 580, 581, 586, 589, 590, 591, 592, 611, 612, 613, 645, 649, 663, 672, 674, 676, 681, 694, 695, 698, 701, 717, 729, 730, 735, 745, 749, 750, 755, 759, 764, 777, 785, 787, 795, 798, 804, 805, 807, 808, 815, 826, 827, 831, 832, 842, 847, 855, 856, 858, 869, 874, 903, 908, 910, 911, 912, 916
    Quảng Bình (bệnh dịch): 75
    Quảng Bình (cầu): 88, 280, 330
    Quảng Bình (cơ): 263, 807
    Quảng Bình (hạn): 338
    Quảng Bình (huyện): 170
    Quảng Bình (khó): 309, 498, 553
    Quảng Bình (lụt): 158, 233, 630, 902
    Quảng Bình (thành) : 238, 273, 330, 333, 410, 758
    Quảng Bình (trạm): 145, 151, 234, 394
    Quảng Bình (trấn): 430, 662, 670, 791
    Quảng Bình (trường): 215, 451
    Quảng Bình quan : 336, 404
    Quảng Châu (phủ): 101, 226
    Quảng Địa (châu): 214
    Quảng Địa (huyện): 170, 418
    Quảng Đông : 101, 216, 226, 290, 381, 513, 527, 632, 699, 735, 804, 814, 823, 829
    Quảng Đức : 37, 40, 48, 53, 55, 63, 65, 75, 77, 80, 87, 93, 99, 100, 103, 116, 118, 119, 126, 129, 135, 141, 144, 148, 151, 167, 170, 182, 189, 200, 215, 228, 233, 234, 241, 245, 249, 257
    Quảng Đức (bản đồ): 113
  • Chia sẻ trang này