Học tiếng Trung với 120 chủ đề (cập nhật hàng ngày)

Thảo luận trong 'Tủ sách Học ngoại ngữ' bắt đầu bởi conguyen, 2/10/13.

Moderators: sun1911, Tuan Tran
  1. conguyen

    conguyen Sinh viên năm I

    Mandarin Chinese Lesson 1. 是 Is (characteristic) ConversationA 您是日本人吗?
    Nín shì rìbĕnrén ma?
    Are you Japanese?B 不是。是韩国人。
    Bùshì. shì Hánguórén .
    No, I’m not. I’m Korean.A 他是马来西亚人吗?
    Tā shì Măláixīyàrén ma?
    Is he Malaysian?B 是。
    Shì.
    Yes.

    我 是 老师。I am a teacher.
    Wǒ shì lǎoshī.
    I am old-master.陈 先生 不 是 商人。Mr. Chen is not a businessperson.
    Chén xiānsheng bù shì shāngrén.
    Chen first-born not is commerce-person.陈 先生 不 是 大学生。Mr. Chen is not a university student.
    Chén xiānsheng bù shì dàxuéshēng.
    Chen first-born not is big-study-born.我 是 美国人。I am an American
    Wǒ shì měiguórén.
    I am beautiful-country-person.他 是 加拿大人。He is Canadian.
    Tā shì jiānádàrén.
    He is add-catch-big-person您 是 中国人 吗? Are you Chinese, sir/ma'am?
    Nín shì zhōngguórén ma?
    You-respected are middle-country-person?陈 先生 不 是 韩国人。 Mr. Chen is not Korean.
    Chén xiānshēng bù shì hánguórén.
    Mr Chen is not han-country-people.
    Download links:
    Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để xem link

    Nguồn e-thuvien.com
     
    Chỉnh sửa cuối: 23/10/13
  2. conguyen

    conguyen Sinh viên năm I

    Mandarin Chinese Lesson 2 喜欢 I like…

    Conversation

    A 你喜欢中餐吗?
    Nĭ xǐhuɑn Zhōngcān ma?
    Do you like Chinese food?

    B 是。我很喜欢。
    Shì. Wŏ hĕn xǐhuɑn.
    Yes. I really like it.

    A 你喜欢韩国料理吗?
    Nĭ xǐhuɑn Hánguó liàolĭ ma?
    Do you like Korean food?

    B 我也很喜欢。
    Wŏ yĕ hĕn xǐhuɑn.
    Yes, I really like it, too.

    Example Sentences

    我 不 喜欢 茶。I don't like tea.
    Wǒ bù xǐhuɑn chá.
    I not like-pleased tea.

    你 喜欢 你 同事 吗? Do you like your coworkers?
    Nǐ xǐhuɑn nǐ tóngshì ma?
    You like-pleased you same-affairs-plural question?

    我 很 喜欢 我 同事。I really like my coworkers.
    Wǒ hěn xǐhuɑn wǒ tóngshì.
    I very like-pleased I same-affairs-plural.

    他 喜欢 这本 书。He likes this book.
    Tā xǐhuɑn zhèběn shū.
    He likes-pleased this-origin book.

    你 喜欢 我 朋友 吗? Do you like my friend?
    Nǐ xǐhuɑn wǒ péngyou ma?
    You like I friend question?

    你 喜欢 学校 吗? Do you like school?
    Nǐ xǐhuɑn xuéxiào ma?
    You like-pleased study-school question?

    学生 不 喜欢 学校。The students don't like school.
    Xuéshēng bù xǐhuɑn xuéxiào.
    Study-born not like-pleased study-school.

    Link: Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để xem link

    và: Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để xem link
     
    Chỉnh sửa cuối: 23/10/13
Moderators: sun1911, Tuan Tran

Chia sẻ trang này